xuất lực

xuất lực

Người nông dân xuất lực để đẩy chiếc xe bò lên dốc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng sức mạnh, bỏ công sức ra để làm việc đó: "xuất lực" chỉ hành động đem sức lực của mình ra để thực hiện một nhiệm vụ, công việc, hoặc mục tiêu nào đó, thường mang tính chất nỗ lực, cố gắng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy luôn sẵn sàng xuất lực giúp đỡ đồng nghiệp. (Anh ấy luôn sẵn lòng dùng sức mạnh của mình để hỗ trợ người cùng làm việc.)
    • Để hoàn thành dự án này, mọi người cần phải xuất lực hết mình. (Để hoàn thành dự án, mọi người cần bỏ ra toàn bộ công sức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuất lực xuất tâm": vừa dùng sức lực vừa dùng tâm trí, chỉ sự cố gắng toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần.

    • Người lãnh đạo phải xuất lực xuất tâm lợi ích chung. (Người đứng đầu phải nỗ lực cả sức lực tâm huyết lợi ích tập thể.)
  • "xuất lực nghĩa": dùng sức mạnh một mục đích cao đẹp, chính nghĩa.

    • Họ xuất lực nghĩa, giúp đỡ những người gặp khó khăn. (Họ bỏ công sức chính nghĩa, hỗ trợ người gặp hoạn nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lực (danh từ): sức mạnh, khả năng thể chất.

    • Lực của anh ấy rất lớn. (Sức mạnh của anh ấy rất đáng kể.)
  • Xuất (động từ): đưa ra, phát ra, thể hiện ra bên ngoài.

    • Xuất khẩu đưa hàng hóa ra nước ngoài. (Xuất khẩu việc gửi hàng hóa ra thị trường quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát lực: dùng sức mạnh ra, thường dùng trong thể thao hoặc thuật.

    • Vận động viên phát lực mạnh mẽ. (Vận động viên dùng sức mạnh một cách dứt khoát.)
  • Ra sức: bỏ nhiều công sức, cố gắng hết mình.

    • Ra sức học tập để đạt kết quả cao. (Cố gắng học tập để đạt thành tích tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Xuất lực tận tâm: dùng hết sức lực tâm huyết, không tiếc công sức.
    • Người thợ lành nghề luôn xuất lực tận tâm với nghề. (Người thợ giỏi luôn bỏ hết sức lực tâm huyết vào công việc.)