xuất lực
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng sức mạnh, bỏ công sức ra để làm việc gì đó: "xuất lực" chỉ hành động đem sức lực của mình ra để thực hiện một nhiệm vụ, công việc, hoặc mục tiêu nào đó, thường mang tính chất nỗ lực, cố gắng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy luôn sẵn sàng xuất lực giúp đỡ đồng nghiệp. (Anh ấy luôn sẵn lòng dùng sức mạnh của mình để hỗ trợ người cùng làm việc.)
- Để hoàn thành dự án này, mọi người cần phải xuất lực hết mình. (Để hoàn thành dự án, mọi người cần bỏ ra toàn bộ công sức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuất lực xuất tâm": vừa dùng sức lực vừa dùng tâm trí, chỉ sự cố gắng toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần.
- Người lãnh đạo phải xuất lực xuất tâm vì lợi ích chung. (Người đứng đầu phải nỗ lực cả sức lực và tâm huyết vì lợi ích tập thể.)
"xuất lực vì nghĩa": dùng sức mạnh vì một mục đích cao đẹp, chính nghĩa.
- Họ xuất lực vì nghĩa, giúp đỡ những người gặp khó khăn. (Họ bỏ công sức vì chính nghĩa, hỗ trợ người gặp hoạn nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Lực (danh từ): sức mạnh, khả năng thể chất.
- Lực của anh ấy rất lớn. (Sức mạnh của anh ấy rất đáng kể.)
Xuất (động từ): đưa ra, phát ra, thể hiện ra bên ngoài.
- Xuất khẩu là đưa hàng hóa ra nước ngoài. (Xuất khẩu là việc gửi hàng hóa ra thị trường quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
Phát lực: dùng sức mạnh ra, thường dùng trong thể thao hoặc võ thuật.
- Vận động viên phát lực mạnh mẽ. (Vận động viên dùng sức mạnh một cách dứt khoát.)
Ra sức: bỏ nhiều công sức, cố gắng hết mình.
- Ra sức học tập để đạt kết quả cao. (Cố gắng học tập để đạt thành tích tốt.)
Thành ngữ liên quan
- Xuất lực tận tâm: dùng hết sức lực và tâm huyết, không tiếc công sức.
- Người thợ lành nghề luôn xuất lực tận tâm với nghề. (Người thợ giỏi luôn bỏ hết sức lực và tâm huyết vào công việc.)